越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cơ quan tình báo” (1)
cơ quan tình báo
英语
短语intelligence agency
Anh ta bị buộc tội cung cấp thông tin cho cơ quan tình báo nước ngoài.
He was accused of providing information to a foreign intelligence agency.
相关词“cơ quan tình báo” (0)
未找到相关词。
短语“cơ quan tình báo” (1)
Anh ta bị buộc tội cung cấp thông tin cho cơ quan tình báo nước ngoài.
He was accused of providing information to a foreign intelligence agency.
